Pogrebnyak_Gumi
0
Warnings
1
Arrested
2
Crimes
2015-04-27 04:58:09
2019-08-11 12:13:14
Offline
***.***.***.134
1639 giờ
32
25,103,696 $
( Trong người: 4,242,590 | Ngân hàng: 20,861,106 )
20
Market ( 1134.06995, -1383.54004, 18.23 )
1998-07-08

Dinghy

Vị trí đỗ: Red County
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 226 () - 6 ()
Độ bánh xe : Không có

Flash

Vị trí đỗ: Market
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 155 () - 155 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Banshee

Vị trí đỗ: Little Mexico
Máu: 1892
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 226 () - 222 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Sentinel

Vị trí đỗ: Flint Range
Máu: 999
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Buffalo

Vị trí đỗ: Santa Maria Beach
Máu: 883
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 0 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Stratum

Vị trí đỗ: Back o Beyond
Máu: 1654
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 155 () - 155 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Banshee

Vị trí đỗ: Pershing Square
Máu: 888
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 6 () - 106 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Faggio

Vị trí đỗ: Market
Máu: 895
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 126 () - 6 ()
Độ bánh xe : Không có

Slamvan

Vị trí đỗ: Back o Beyond
Máu: 2500
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 126 () - 126 ()
Độ bánh xe : Có (Cutter)

Tornado

Vị trí đỗ: Flint County
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Cutter)

Wayfarer

Vị trí đỗ: Queens
Máu: 815
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 226 () - 226 ()
Độ bánh xe : Không có

Wayfarer

Vị trí đỗ: Market
Máu: 662
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 226 () - 226 ()
Độ bánh xe : Không có

Jester

Vị trí đỗ: Market
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 0 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Cropdust

Vị trí đỗ: Santa Maria Beach
Máu: 663
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 155 () - 1 ()
Độ bánh xe : Không có

Utility

Vị trí đỗ: Market
Máu: 1903
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 79 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Blista Compact

Vị trí đỗ: Rodeo
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 126 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Banshee

Vị trí đỗ: Market
Máu: 3495
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 226 () - 6 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Rancher

Vị trí đỗ: Market
Máu: 941
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 100 () - 23 ()
Độ bánh xe : Không có

Nebula

Vị trí đỗ: Red County
Máu: 982
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 226 () - 226 ()
Độ bánh xe : Không có

Sabre

Vị trí đỗ: Market
Máu: 2482
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 226 () - 226 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Euros

Vị trí đỗ: Market
Máu: 3250
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

FBI Truck

Vị trí đỗ: Market
Máu: 4999
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 0 () - 0 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Tampa

Vị trí đỗ: Market
Máu: 5996
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 226 () - 6 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Sentinel

Vị trí đỗ: Santa Flora
Máu: 989
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Tornado

Vị trí đỗ: Idlewood
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 3 ()
Độ bánh xe : Có (Cutter)

Sadler

Vị trí đỗ: Market
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Không có khóa
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 50 () - 15 ()
Độ bánh xe : Không có

Bike

Vị trí đỗ: Shady Creeks
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Không có khóa
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 113 () - 55 ()
Độ bánh xe : Không có

Sadler

Vị trí đỗ: Market
Máu: 2456
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 226 () - 226 ()
Độ bánh xe : Không có

Blade

Vị trí đỗ: Market
Máu: 1996
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Cutter)

Police Car (LVPD)

Vị trí đỗ: Market
Máu: 1955
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 18 () - 1 ()
Độ bánh xe : Không có

Tampa

Vị trí đỗ: Esplanade North
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Không có khóa
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 39 () - 22 ()
Độ bánh xe : Không có

FBI Truck

Vị trí đỗ: Market
Máu: 4606
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Intruder

Vị trí đỗ: Market
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 126 () - 126 ()
Độ bánh xe : Không có

Tampa

Vị trí đỗ: Temple
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Không có khóa
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 24 () - 18 ()
Độ bánh xe : Không có

Tropic

Vị trí đỗ: Red County
Máu: 877
Khóa phương tiện: Không có khóa
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 126 () - 6 ()
Độ bánh xe : Không có

RoadTrain

Vị trí đỗ: Market
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 102 () - 102 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Sadler

Vị trí đỗ: Flint County
Máu: 893
Khóa phương tiện: Không có khóa
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 75 () - 67 ()
Độ bánh xe : Không có

Sadler

Vị trí đỗ: Back o Beyond
Máu: 998
Khóa phương tiện: Không có khóa
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 102 () - 102 ()
Độ bánh xe : Không có

Sadler

Vị trí đỗ: Flint County
Máu: 887
Khóa phương tiện: Không có khóa
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 67 () - 99 ()
Độ bánh xe : Không có

Sadler

Vị trí đỗ: El Corona
Máu: 991
Khóa phương tiện: Không có khóa
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 100 () - 118 ()
Độ bánh xe : Không có

Sadler

Vị trí đỗ: Flint County
Máu: 714
Khóa phương tiện: Không có khóa
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 105 () - 104 ()
Độ bánh xe : Không có

Wayfarer

Vị trí đỗ: Shady Creeks
Máu: 960
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 126 () - 126 ()
Độ bánh xe : Không có

Sanchez

Vị trí đỗ: Flint County
Máu: 672
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 126 () - 126 ()
Độ bánh xe : Không có

PCJ-600

Vị trí đỗ: Leafy Hollow
Máu: 869
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 18 () - 18 ()
Độ bánh xe : Không có

Quad

Vị trí đỗ: Flint Range
Máu: 973
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 18 ()
Độ bánh xe : Không có

Previon

Vị trí đỗ: Market
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 126 () - 126 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Stratum

Vị trí đỗ: Shady Creeks
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 102 () - 102 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Sparrow

Vị trí đỗ: Red County
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 0 () - 0 ()
Độ bánh xe : Không có

Sadler

Vị trí đỗ: Downtown
Máu: 815
Khóa phương tiện: Không có khóa
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 53 () - 34 ()
Độ bánh xe : Không có

Sadler

Vị trí đỗ: Rodeo
Máu: 976
Khóa phương tiện: Không có khóa
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 11 () - 39 ()
Độ bánh xe : Không có

Slamvan

Vị trí đỗ: Verona Beach
Máu: 4399
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 226 () - 226 ()
Độ bánh xe : Có (Cutter)

Beagle

Vị trí đỗ: Verona Beach
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 126 () - 1 ()
Độ bánh xe : Không có

ID: 371

Có thể giao dịch

ID: 3028

Có thể giao dịch

ID: 19559

Có thể giao dịch

ID: 19556

Có thể giao dịch

ID: 19555

Có thể giao dịch

ID: 18952

Có thể giao dịch

ID: 1247

Có thể giao dịch

ID: 2034

Có thể giao dịch

ID: 18875

Có thể giao dịch

ID: 19610

Có thể giao dịch

ID: 18693

Không thể giao dịch

ID: 18693

Không thể giao dịch

ID: 19424

Có thể giao dịch

1. Vui lòng thoát trò chơi trước khi đổi mật khẩu
2. Đặt mật khẩu phải lớn hơn 6 ký tự
3. Không đặt mật khẩu quá dễ hoặc quá đơn giản
Nhập mật khẩu cũ của bạn
Nhập mật khẩu mới của bạn
Nhập lại mật khẩu mới của bạn
1. Vui lòng thoát trò chơi trước khi đổi mật khẩu
2. Đặt mật khẩu cấp 2 phải là 4 ký tự
3. Mật khẩu phải là số
Nhập mật khẩu cũ cấp 2 của bạn
Nhập mật khẩu cấp 2 mới của bạn
Nhập lại mật khẩu cấp 2 mới của bạn