Gangal_Hilda
0
Warnings
0
Arrested
0
Crimes
Không rõ
2019-08-22 20:48:12
Offline
***.***.***.32
1417 giờ
33
40,714,316 $
( Trong người: 454,881 | Ngân hàng: 40,259,435 )
60
Queens ( -2458.54004, 496.56, 30.08 )
1984-02-10

Bullet

Vị trí đỗ: Red County
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 229 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Flatbed

Vị trí đỗ: Blueberry
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 229 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Dollar)

Journey

Vị trí đỗ: Red County
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 229 () - 1 ()
Độ bánh xe : Không có

Glendale

Vị trí đỗ: Red County
Máu: 993
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 229 () - 1 ()
Độ bánh xe : Không có

Admiral

Vị trí đỗ: Blueberry
Máu: 829
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 86 () - 14 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Premier

Vị trí đỗ: None
Máu: 980
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 229 () - 229 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Squalo

Vị trí đỗ: Red County
Máu: 596
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 229 ()
Độ bánh xe : Không có

Emperor

Vị trí đỗ: Dillimore
Máu: 998
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 86 () - 0 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Stafford

Vị trí đỗ: None
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 229 () - 229 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Sanchez

Vị trí đỗ: Temple
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 229 () - 1 ()
Độ bánh xe : Không có

Windsor

Vị trí đỗ: Blueberry
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 86 () - 0 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Yosemite

Vị trí đỗ: Red County
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 229 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Maverick

Vị trí đỗ: Blueberry
Máu: 926
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 229 () - 1 ()
Độ bánh xe : Không có

Landstalker

Vị trí đỗ: Blueberry
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 86 () - 0 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

RoadTrain

Vị trí đỗ: Blueberry
Máu: 989
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 229 ()
Độ bánh xe : Không có

Trailer

Vị trí đỗ: Blueberry
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 0 () - 0 ()
Độ bánh xe : Không có

Infernus

Vị trí đỗ: None
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 229 () - 229 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Hotring

Vị trí đỗ: Market
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 86 () - 1 ()
Độ bánh xe : Không có

FCR-900

Vị trí đỗ: Montgomery
Máu: 983
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 229 () - 229 ()
Độ bánh xe : Không có

Phoenix

Vị trí đỗ: Market
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Không có khóa
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 0 () - 0 ()
Độ bánh xe : Không có

Patriot

Vị trí đỗ: Blueberry
Máu: 2898
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 0 () - 0 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Super GT

Vị trí đỗ: Red County
Máu: 251
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 86 () - 2 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Sabre

Vị trí đỗ: Easter Basin
Máu: 371
Khóa phương tiện: Không có khóa
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 0 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Savanna

Vị trí đỗ: Blueberry
Máu: 1981
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 229 () - 229 ()
Độ bánh xe : Có (Cutter)

Turismo

Vị trí đỗ: None
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 229 () - 229 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Voodoo

Vị trí đỗ: Red County
Máu: 2500
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 229 () - 229 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Alpha

Vị trí đỗ: Red County
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 229 () - 229 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Hotring Racer B

Vị trí đỗ: Temple
Máu: 881
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 6 ()
Độ bánh xe : Không có

Euros

Vị trí đỗ: The Farm
Máu: 1251
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 86 () - 70 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

NRG-500

Vị trí đỗ: Blueberry
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 86 () - 1 ()
Độ bánh xe : Không có

Sadler

Vị trí đỗ: Montgomery
Máu: 588
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 6 () - 6 ()
Độ bánh xe : Không có

ID: 3044

Có thể giao dịch

ID: 18912

Có thể giao dịch

ID: 362

Không thể giao dịch

ID: 19141

Không thể giao dịch

ID: 19904

Không thể giao dịch

ID: 19138

Không thể giao dịch

1. Vui lòng thoát trò chơi trước khi đổi mật khẩu
2. Đặt mật khẩu phải lớn hơn 6 ký tự
3. Không đặt mật khẩu quá dễ hoặc quá đơn giản
Nhập mật khẩu cũ của bạn
Nhập mật khẩu mới của bạn
Nhập lại mật khẩu mới của bạn
1. Vui lòng thoát trò chơi trước khi đổi mật khẩu
2. Đặt mật khẩu cấp 2 phải là 4 ký tự
3. Mật khẩu phải là số
Nhập mật khẩu cũ cấp 2 của bạn
Nhập mật khẩu cấp 2 mới của bạn
Nhập lại mật khẩu cấp 2 mới của bạn