Artix_Von

VIP Sliver

0
Warnings
2
Arrested
4
Crimes
2015-06-03 22:35:46
2019-08-20 21:16:35
Offline
***.***.***.158
1328 giờ
32
2,930,220 $
( Trong người: 79,300 | Ngân hàng: 2,850,920 )
95
None ( 1235.70996, -831.51001, 1084.01001 )
1995-05-22

Maverick

Vị trí đỗ: Last Dime Motel
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 226 () - 0 ()
Độ bánh xe : Không có

Sultan

Vị trí đỗ: Easter Bay Airport
Máu: 5668
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 51 () - 51 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Hustler

Vị trí đỗ: Last Dime Motel
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 241 () - 241 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Turismo

Vị trí đỗ: King's
Máu: 7000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 241 () - 241 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Patriot

Vị trí đỗ: Commerce
Máu: 251
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 0 () - 0 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Flash

Vị trí đỗ: King's
Máu: 6000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 226 () - 226 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Yosemite

Vị trí đỗ: Last Dime Motel
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 148 () - 137 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Dinghy

Vị trí đỗ: El Corona
Máu: 999
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 0 ()
Độ bánh xe : Không có

PCJ-600

Vị trí đỗ: Last Dime Motel
Máu: 953
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 128 () - 167 ()
Độ bánh xe : Không có

NRG-500

Vị trí đỗ: Flint County
Máu: 1898
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 214 () - 172 ()
Độ bánh xe : Không có

Faggio

Vị trí đỗ: Last Dime Motel
Máu: 901
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 126 () - 1 ()
Độ bánh xe : Không có

Freeway

Vị trí đỗ: Last Dime Motel
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 243 () - 226 ()
Độ bánh xe : Không có

Wayfarer

Vị trí đỗ: Last Dime Motel
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 175 () - 235 ()
Độ bánh xe : Không có

Sanchez

Vị trí đỗ: Last Dime Motel
Máu: 2129
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 241 () - 241 ()
Độ bánh xe : Không có

Mountain Bike

Vị trí đỗ: Last Dime Motel
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 214 () - 250 ()
Độ bánh xe : Không có

BMX

Vị trí đỗ: Last Dime Motel
Máu: 925
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 225 () - 152 ()
Độ bánh xe : Không có

Cheetah

Vị trí đỗ: King's
Máu: 7000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 241 () - 241 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

FCR-900

Vị trí đỗ: Flint County
Máu: 3000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 241 () - 241 ()
Độ bánh xe : Không có

Infernus

Vị trí đỗ: Last Dime Motel
Máu: 6999
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 51 () - 51 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Leviathan

Vị trí đỗ: Last Dime Motel
Máu: 860
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 12 () - 12 ()
Độ bánh xe : Không có

Squalo

Vị trí đỗ: Easter Bay Airport
Máu: 877
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 240 () - 240 ()
Độ bánh xe : Không có

Walton

Vị trí đỗ: King's
Máu: 4000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 241 () - 241 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Burrito

Vị trí đỗ: Commerce
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 200 () - 152 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Securicar

Vị trí đỗ: Last Dime Motel
Máu: 3995
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 44 () - 51 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Taxi

Vị trí đỗ: Last Dime Motel
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 126 () - 6 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

ID: 334

Có thể giao dịch

ID: 19142

Không thể giao dịch

ID: 348

Có thể giao dịch

ID: 1550

Có thể giao dịch

ID: 19812

Có thể giao dịch

ID: 339

Có thể giao dịch

ID: 356

Có thể giao dịch

ID: 355

Có thể giao dịch

ID: 339

Có thể giao dịch

ID: 19352

Có thể giao dịch

ID: 3026

Có thể giao dịch

ID: 2226

Có thể giao dịch

ID: 19421

Có thể giao dịch

ID: 19904

Không thể giao dịch

ID: 371

Không thể giao dịch

ID: 18649

Không thể giao dịch

ID: 18912

Có thể giao dịch

ID: 19036

Có thể giao dịch

1. Vui lòng thoát trò chơi trước khi đổi mật khẩu
2. Đặt mật khẩu phải lớn hơn 6 ký tự
3. Không đặt mật khẩu quá dễ hoặc quá đơn giản
Nhập mật khẩu cũ của bạn
Nhập mật khẩu mới của bạn
Nhập lại mật khẩu mới của bạn
1. Vui lòng thoát trò chơi trước khi đổi mật khẩu
2. Đặt mật khẩu cấp 2 phải là 4 ký tự
3. Mật khẩu phải là số
Nhập mật khẩu cũ cấp 2 của bạn
Nhập mật khẩu cấp 2 mới của bạn
Nhập lại mật khẩu cấp 2 mới của bạn